彼は芸名ではなく本名で活動している。
Anh ấy hoạt động bằng tên thật chứ không phải nghệ danh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tên thật
本名 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tên thật.
Cách đọc là ほんみょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほんみょう
Hán Việt: bản danh
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼は芸名ではなく本名で活動している。
Anh ấy hoạt động bằng tên thật chứ không phải nghệ danh.
申込書には本名を書いてください。
Hãy viết tên thật vào đơn đăng ký.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.