電車は予定通り発車した。
Tàu đã khởi hành đúng lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xe khởi hành
発車 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xe khởi hành.
Cách đọc là はっしゃ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっしゃ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
電車は予定通り発車した。
Tàu đã khởi hành đúng lịch.
発車時刻の五分前にホームに着いた。
Tôi đến sân ga trước giờ khởi hành năm phút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.