お会計(かいけい)をお願い(おねがい)します。
Làm ơn cho tôi thanh toán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kế toán / Thanh toán
会計 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kế toán / Thanh toán.
Cách đọc là かいけい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいけい
Hán Việt: Kế
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
お会計(かいけい)をお願い(おねがい)します。
Làm ơn cho tôi thanh toán.
会社の会計は専門の部署が担当している。
Bộ phận chuyên trách đảm nhiệm công việc kế toán của công ty.
Từ gần nghĩa: 経理 (けいり)
Liên quan: 会計士 (かいけいし), 領収書 (りょうしゅうしょ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.