試験の会場を確認しておいた。
Tôi đã kiểm tra địa điểm thi trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hội trường, địa điểm tổ chức
会場 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hội trường, địa điểm tổ chức.
Cách đọc là かいじょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいじょう
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
試験の会場を確認しておいた。
Tôi đã kiểm tra địa điểm thi trước.
会場は駅から歩いて十分だ。
Địa điểm tổ chức cách ga mười phút đi bộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.