大会の最後に閉会式が行われた。
Cuối đại hội đã diễn ra lễ bế mạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lễ bế mạc
閉会式 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lễ bế mạc.
Cách đọc là へいかいしき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいかいしき
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
大会の最後に閉会式が行われた。
Cuối đại hội đã diễn ra lễ bế mạc.
閉会式では代表者が感謝の言葉を述べた。
Tại lễ bế mạc, đại diện đã nói lời cảm ơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.