看護師がけがの手当てをした。
Y tá đã sơ cứu vết thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chữa trị, chăm sóc; phụ cấp
手当て trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chữa trị, chăm sóc; phụ cấp.
Cách đọc là てあて.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てあて
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
看護師がけがの手当てをした。
Y tá đã sơ cứu vết thương.
会社から住宅手当てが出る。
Công ty có trợ cấp nhà ở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.