申込書は手書きで書いてください。
Hãy viết đơn đăng ký bằng tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
viết tay
手書き trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là viết tay.
Cách đọc là てがき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てがき
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
申込書は手書きで書いてください。
Hãy viết đơn đăng ký bằng tay.
手書きの手紙には温かさがある。
Thư viết tay có sự ấm áp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.