母は手作りの弁当を持たせてくれた。
Mẹ chuẩn bị cho tôi hộp cơm tự làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tự làm, làm thủ công
手作り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tự làm, làm thủ công.
Cách đọc là てづくり.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てづくり
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
母は手作りの弁当を持たせてくれた。
Mẹ chuẩn bị cho tôi hộp cơm tự làm.
手作りの家具は少し高い。
Đồ nội thất làm thủ công hơi đắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.