三つの会社が合同でイベントを開いた。
Ba công ty đã cùng tổ chức sự kiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chung, phối hợp
合同 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chung, phối hợp.
Cách đọc là ごうどう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうどう
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
三つの会社が合同でイベントを開いた。
Ba công ty đã cùng tổ chức sự kiện.
合同練習に参加して交流した。
Tôi tham gia buổi luyện tập chung và giao lưu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.