体重を量る。
Cân trọng lượng cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cân nặng
体重 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cân nặng.
Cách đọc là たいじゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいじゅう
Hán Việt: THỂ TRỌNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
体重を量る。
Cân trọng lượng cơ thể.
体重が少し増えたので運動を始めた。
Vì cân nặng tăng một chút nên tôi bắt đầu vận động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.