学校は防災対策を強化した。
Nhà trường đã tăng cường biện pháp phòng chống thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tăng cường, củng cố
強化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tăng cường, củng cố.
Cách đọc là きょうか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうか
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
学校は防災対策を強化した。
Nhà trường đã tăng cường biện pháp phòng chống thiên tai.
チームの守備を強化する必要がある。
Cần tăng cường phòng thủ của đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.