台風で多くの家屋が被害を受けた。
Nhiều nhà cửa bị thiệt hại do bão.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhà cửa, căn nhà
家屋 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhà cửa, căn nhà.
Cách đọc là かおく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かおく
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
台風で多くの家屋が被害を受けた。
Nhiều nhà cửa bị thiệt hại do bão.
古い家屋を修理して住んでいる。
Tôi sửa một căn nhà cũ để sống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.