この絵は若い画家が描いた。
Bức tranh này do một họa sĩ trẻ vẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
họa sĩ
画家 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là họa sĩ.
Cách đọc là がか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がか
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
この絵は若い画家が描いた。
Bức tranh này do một họa sĩ trẻ vẽ.
彼は画家として海外でも活動している。
Anh ấy hoạt động ở nước ngoài với tư cách họa sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.