その新しい技術は、国内外から高い注目を集めている。
Công nghệ mới đó đang thu hút sự chú ý lớn từ cả trong và ngoài nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự chú ý, sự quan tâm
注目 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự chú ý, sự quan tâm.
Cách đọc là ちゅうもく.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうもく
Hán Việt: Chú mục
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Soumatome
その新しい技術は、国内外から高い注目を集めている。
Công nghệ mới đó đang thu hút sự chú ý lớn từ cả trong và ngoài nước.
経済紙は、来月の株価の動向に注目していると報じた。
Báo kinh tế đã đưa tin rằng họ đang chú ý đến xu hướng giá cổ phiếu tháng tới.
Từ gần nghĩa: 関心 (quan tâm), 注目を浴びる (nhận được sự chú ý)
Từ trái nghĩa: 無視 (phớt lờ), 軽視 (coi nhẹ)
Liên quan: 話題 (chủ đề, đề tài), 人気 (nổi tiếng), 報道 (tin tức), 関心を集める (thu hút sự quan tâm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.