旅行中にデジカメで写真を撮った。
Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số trong chuyến đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
máy ảnh kỹ thuật số
デジカメ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số.
Từ này được viết và đọc là デジカメ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: デジカメ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
旅行中にデジカメで写真を撮った。
Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh kỹ thuật số trong chuyến đi.
古いデジカメを新しいものに買い替えた。
Tôi đổi chiếc máy ảnh kỹ thuật số cũ sang cái mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.