朝のラッシュを避けて早めに家を出た。
Tôi ra khỏi nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giờ cao điểm, tình trạng đông đúc
ラッシュ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giờ cao điểm, tình trạng đông đúc.
Từ này được viết và đọc là ラッシュ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ラッシュ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
朝のラッシュを避けて早めに家を出た。
Tôi ra khỏi nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.
駅は帰宅ラッシュでとても混んでいた。
Nhà ga rất đông vì giờ cao điểm tan tầm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.