インフレで生活費が上がっている。
Chi phí sinh hoạt đang tăng vì lạm phát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lạm phát
インフレ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lạm phát.
Từ này được viết và đọc là インフレ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インフレ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
インフレで生活費が上がっている。
Chi phí sinh hoạt đang tăng vì lạm phát.
専門家はインフレの影響を分析している。
Chuyên gia đang phân tích ảnh hưởng của lạm phát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.