彼はプロの料理人として働いている。
Anh ấy đang làm đầu bếp chuyên nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chuyên nghiệp; công ty sản xuất/quản lý
プロ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chuyên nghiệp; công ty sản xuất/quản lý.
Từ này được viết và đọc là プロ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プロ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼はプロの料理人として働いている。
Anh ấy đang làm đầu bếp chuyên nghiệp.
その歌手は有名な芸能プロに所属している。
Ca sĩ đó thuộc một công ty quản lý nghệ sĩ nổi tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.