魚をホイルで包んで焼いた。
Tôi bọc cá bằng giấy bạc rồi nướng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giấy bạc, giấy nhôm
ホイル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giấy bạc, giấy nhôm.
Từ này được viết và đọc là ホイル.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ホイル
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
魚をホイルで包んで焼いた。
Tôi bọc cá bằng giấy bạc rồi nướng.
料理に使うホイルを買ってきた。
Tôi đã mua giấy bạc dùng để nấu ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.