エコバッグを持って買い物に行く。
Tôi mang túi thân thiện môi trường đi mua sắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thân thiện với môi trường, sinh thái
エコ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thân thiện với môi trường, sinh thái.
Từ này được viết và đọc là エコ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エコ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
エコバッグを持って買い物に行く。
Tôi mang túi thân thiện môi trường đi mua sắm.
最近はエコな商品を選ぶ人が増えている。
Gần đây nhiều người chọn sản phẩm thân thiện với môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.