朝食を食べて一日のエネルギーを補給した。
Tôi ăn sáng để nạp năng lượng cho cả ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
năng lượng
エネルギー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là năng lượng.
Từ này được viết và đọc là エネルギー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エネルギー
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
朝食を食べて一日のエネルギーを補給した。
Tôi ăn sáng để nạp năng lượng cho cả ngày.
この工場では太陽のエネルギーを利用している。
Nhà máy này sử dụng năng lượng mặt trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.