ウイルスに感染しないように手を洗う。
Tôi rửa tay để tránh nhiễm vi-rút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vi-rút
ウイルス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vi-rút.
Từ này được viết và đọc là ウイルス.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ウイルス
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
ウイルスに感染しないように手を洗う。
Tôi rửa tay để tránh nhiễm vi-rút.
新しいウイルスについてニュースで報じられた。
Tin tức đã đưa tin về một loại vi-rút mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.