雨が降りそうなのでビニール傘を買った。
Trời có vẻ sắp mưa nên tôi mua ô nhựa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhựa vinyl, chất liệu nhựa mỏng
ビニール trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhựa vinyl, chất liệu nhựa mỏng.
Từ này được viết và đọc là ビニール.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ビニール
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
雨が降りそうなのでビニール傘を買った。
Trời có vẻ sắp mưa nên tôi mua ô nhựa.
資料をビニール袋に入れて持ち帰った。
Tôi cho tài liệu vào túi nhựa rồi mang về.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.