人気タレントが番組に出演した。
Một nghệ sĩ nổi tiếng đã xuất hiện trong chương trình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người nổi tiếng trên truyền hình, nghệ sĩ giải trí
タレント trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người nổi tiếng trên truyền hình, nghệ sĩ giải trí.
Từ này được viết và đọc là タレント.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: タレント
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
人気タレントが番組に出演した。
Một nghệ sĩ nổi tiếng đã xuất hiện trong chương trình.
彼はタレントとして幅広く活動している。
Anh ấy hoạt động rộng rãi với tư cách nghệ sĩ giải trí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.