日本語の上級コースに申し込んだ。
Tôi đăng ký khóa tiếng Nhật cao cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khóa học; lộ trình; thực đơn theo suất / khóa học, đường đi
コース trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khóa học; lộ trình; thực đơn theo suất / khóa học, đường đi.
Từ này được viết và đọc là コース.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コース
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
日本語の上級コースに申し込んだ。
Tôi đăng ký khóa tiếng Nhật cao cấp.
記念日にフルコースの料理を食べた。
Tôi ăn một suất ăn đủ món vào ngày kỷ niệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.