説明のポイントをノートにまとめた。
Tôi tóm tắt các điểm quan trọng của phần giải thích vào vở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
điểm; điểm quan trọng / điểm, điểm chính
ポイント trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là điểm; điểm quan trọng / điểm, điểm chính.
Từ này được viết và đọc là ポイント.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ポイント
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
説明のポイントをノートにまとめた。
Tôi tóm tắt các điểm quan trọng của phần giải thích vào vở.
ポイントカードに点数がたまった。
Điểm trong thẻ tích điểm đã được tích lũy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.