彼はこの仕事のベテランだ。
Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm
ベテラン trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm.
Từ này được viết và đọc là ベテラン.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ベテラン
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
彼はこの仕事のベテランだ。
Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.
ベテランの選手から助言をもらった。
Tôi nhận được lời khuyên từ một vận động viên kỳ cựu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.