友人に誘われて合コンに行った。
Tôi được bạn rủ đi tiệc hẹn hò nhóm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiệc giao lưu nam nữ, hẹn hò nhóm
合コン trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiệc giao lưu nam nữ, hẹn hò nhóm.
Từ này được viết và đọc là 合コン.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 合コン
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
友人に誘われて合コンに行った。
Tôi được bạn rủ đi tiệc hẹn hò nhóm.
合コンで初めて今の妻に会った。
Tôi gặp vợ hiện tại lần đầu ở một buổi hẹn hò nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.