次の交差点でUターンしてください。
Hãy quay đầu xe ở ngã tư tiếp theo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quay đầu xe; trở về quê/địa phương
Uターン trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quay đầu xe; trở về quê/địa phương.
Từ này được viết và đọc là Uターン.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: Uターン
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
次の交差点でUターンしてください。
Hãy quay đầu xe ở ngã tư tiếp theo.
都会から地方へUターンする若者が増えている。
Người trẻ trở từ thành phố về địa phương đang tăng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.