雨の日はコインランドリーで洗濯物を乾かす。
Ngày mưa tôi sấy đồ giặt ở tiệm giặt xu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiệm giặt tự động bằng xu
コインランドリー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiệm giặt tự động bằng xu.
Từ này được viết và đọc là コインランドリー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コインランドリー
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
雨の日はコインランドリーで洗濯物を乾かす。
Ngày mưa tôi sấy đồ giặt ở tiệm giặt xu.
近所に新しいコインランドリーができた。
Gần nhà tôi có một tiệm giặt xu mới mở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.