遊園地でジェットコースターに乗った。
Tôi đã đi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tàu lượn siêu tốc
ジェットコースター trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tàu lượn siêu tốc.
Từ này được viết và đọc là ジェットコースター.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ジェットコースター
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
遊園地でジェットコースターに乗った。
Tôi đã đi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí.
ジェットコースターが苦手な人もいる。
Cũng có người không thích tàu lượn siêu tốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.