ビルの入口にガードマンが立っている。
Nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhân viên bảo vệ
ガードマン trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhân viên bảo vệ.
Từ này được viết và đọc là ガードマン.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ガードマン
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
ビルの入口にガードマンが立っている。
Nhân viên bảo vệ đứng ở lối vào tòa nhà.
イベント会場ではガードマンが案内していた。
Ở địa điểm sự kiện, nhân viên bảo vệ đang hướng dẫn mọi người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.