旅行先でかわいいキーホルダーを買った。
Tôi mua một móc chìa khóa dễ thương ở nơi du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
móc chìa khóa
キーホルダー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là móc chìa khóa.
Từ này được viết và đọc là キーホルダー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: キーホルダー
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
旅行先でかわいいキーホルダーを買った。
Tôi mua một móc chìa khóa dễ thương ở nơi du lịch.
鍵をなくさないようにキーホルダーを付けた。
Tôi gắn móc chìa khóa để không làm mất chìa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.