資料をホチキスでとじた。
Tôi dập ghim tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dập ghim, kim bấm
ホチキス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dập ghim, kim bấm.
Từ này được viết và đọc là ホチキス.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ホチキス
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
資料をホチキスでとじた。
Tôi dập ghim tài liệu.
ホチキスの針がなくなった。
Kim bấm của dập ghim đã hết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.