スピーチコンテストに出場した。
Tôi tham gia cuộc thi hùng biện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuộc thi
コンテスト trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuộc thi.
Từ này được viết và đọc là コンテスト.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンテスト
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
スピーチコンテストに出場した。
Tôi tham gia cuộc thi hùng biện.
写真コンテストで賞をもらった。
Tôi nhận được giải trong cuộc thi ảnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.