合唱コンクールに向けて練習している。
Chúng tôi đang luyện tập cho cuộc thi hợp xướng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuộc thi/hội thi nghệ thuật
コンクール trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuộc thi/hội thi nghệ thuật.
Từ này được viết và đọc là コンクール.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンクール
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome
合唱コンクールに向けて練習している。
Chúng tôi đang luyện tập cho cuộc thi hợp xướng.
ピアノコンクールで入賞した。
Tôi đạt giải trong cuộc thi piano.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.