音楽に合わせてリズムを取った。
Tôi bắt nhịp theo âm nhạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhịp điệu
リズム trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhịp điệu.
Từ này được viết và đọc là リズム.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リズム
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
音楽に合わせてリズムを取った。
Tôi bắt nhịp theo âm nhạc.
生活のリズムを整えることが大切だ。
Điều quan trọng là điều chỉnh nhịp sinh hoạt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.