子どもがボールを転がした。
Đứa bé lăn quả bóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm lăn
転がす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm lăn.
Cách đọc là ころがす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ころがす
Hán Việt: CHUYỂN
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
子どもがボールを転がした。
Đứa bé lăn quả bóng.
箱を横に転がして運んだ。
Tôi lăn cái hộp sang ngang để chuyển đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.