約束(やくそく)を破る(やぶる)。
Phá vỡ lời hứa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm rách / Phá vỡ
破る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm rách / Phá vỡ.
Cách đọc là やぶる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やぶる
Hán Việt: Phá
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
約束(やくそく)を破る(やぶる)。
Phá vỡ lời hứa.
彼は世界記録(せかいきろく)を破(やぶ)った。
Anh ấy đã phá vỡ kỷ lục thế giới.
Từ gần nghĩa: 違反する (いはんする)
Từ trái nghĩa: 守る (まもる)
Liên quan: 破れる (やぶれる - tự động từ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.