ポケットが破けてしまった。
Cái túi áo đã bị rách mất rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị rách
破ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị rách.
Cách đọc là やぶける.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やぶける
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
ポケットが破けてしまった。
Cái túi áo đã bị rách mất rồi.
靴下が破けて穴が開いた。
Tất bị rách và thủng một lỗ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.