耳をふさいで大きな音を避けた。
Tôi bịt tai để tránh tiếng động lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chặn, lấp; làm u sầu
ふさぐ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chặn, lấp; làm u sầu.
Từ này được viết và đọc là ふさぐ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふさぐ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
耳をふさいで大きな音を避けた。
Tôi bịt tai để tránh tiếng động lớn.
落石が道をふさいだ。
Đá rơi đã chắn ngang đường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.