邪魔な箱をどけた。
Tôi dời cái hộp vướng víu đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dời đi, bỏ đi
どける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dời đi, bỏ đi.
Từ này được viết và đọc là どける.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どける
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
邪魔な箱をどけた。
Tôi dời cái hộp vướng víu đi.
入口の自転車をどけてください。
Hãy dời chiếc xe đạp ở lối vào ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.