予定が一日ずれた。
Kế hoạch bị lùi một ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lệch, trượt khỏi
ずれる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lệch, trượt khỏi.
Từ này được viết và đọc là ずれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずれる
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
予定が一日ずれた。
Kế hoạch bị lùi một ngày.
眼鏡が少しずれている。
Kính bị lệch một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.