泉(いずみ)が枯れる(かれる)。
Suối bị khô cạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Héo / Khô / Héo, tàn
枯れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Héo / Khô / Héo, tàn.
Cách đọc là かれる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かれる
Hán Việt: Khô
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
泉(いずみ)が枯れる(かれる)。
Suối bị khô cạn.
庭の木が冬に枯れてしまった。
Cây trong vườn đã héo khô vào mùa đông.
Từ gần nghĩa: 萎れる (しおれる - Héo)
Từ trái nghĩa: 咲く (さく - Nở)
Liên quan: 植物 (しょくぶつ - Thực vật), 葉 (は - Lá), 砂漠 (さばく - Sa mạc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.