彼女(かのじょ)の言葉(ことば)に傷つい(きずつい)た。
Tôi đã bị tổn thương bởi lời nói của cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị thương / Tổn thương
傷つく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị thương / Tổn thương.
Cách đọc là きずつく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きずつく
Hán Việt: Thương
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼女(かのじょ)の言葉(ことば)に傷つい(きずつい)た。
Tôi đã bị tổn thương bởi lời nói của cô ấy.
新しいことに挑戦(ちょうせん)することを恐(おそ)れて、傷つく(きずつく)ことを避(さ)けてはいけない。
Đừng sợ hãi việc thử những điều mới mà tránh né việc bị tổn thương.
Từ gần nghĩa: 心を痛める
Từ trái nghĩa: 治る
Liên quan: 痛み, 苦しむ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.