決意を新たにして勉強を始めた。
Tôi làm mới quyết tâm và bắt đầu học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm mới, đổi mới
新たにする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm mới, đổi mới.
Cách đọc là あらたにする.
Từ này đang được phân loại là する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらたにする
Loại từ: する動詞
Nguồn/bài: Soumatome
決意を新たにして勉強を始めた。
Tôi làm mới quyết tâm và bắt đầu học.
気持ちを新たにして仕事に戻った。
Tôi lấy lại tinh thần mới và quay lại công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.