先ほどお電話しました。
Tôi vừa gọi điện lúc nãy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vừa nãy
先ほど trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vừa nãy.
Cách đọc là さきほど.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さきほど
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
先ほどお電話しました。
Tôi vừa gọi điện lúc nãy.
先ほどの説明をもう一度お願いします。
Xin hãy giải thích lại phần vừa nãy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.