原因は単に不注意だった。
Nguyên nhân chỉ đơn giản là do bất cẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chỉ, đơn giản / chỉ đơn thuần, chỉ là, đơn giản là
単に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chỉ, đơn giản / chỉ đơn thuần, chỉ là, đơn giản là.
Cách đọc là たんに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たんに
Hán Việt: đơn, chỉ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
原因は単に不注意だった。
Nguyên nhân chỉ đơn giản là do bất cẩn.
これは単に時間の問題だ。
Đây chỉ là vấn đề thời gian.
Từ gần nghĩa: 簡単に(かんたんに), 単純に(たんじゅんに)
Từ trái nghĩa: 複雑に(ふくざつに)
Liên quan: 単に(たんに), 簡単(かんたん), 単純(たんじゅん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.