痛み(いたみ)が取れた(とれた)。
Đã hết đau (cơn đau biến mất).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tuột ra / Thu được
取れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tuột ra / Thu được.
Cách đọc là とれる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とれる
Hán Việt: Thủ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
痛み(いたみ)が取れた(とれた)。
Đã hết đau (cơn đau biến mất).
シャツのボタンが取れてしまった。
Cúc áo sơ mi đã bị tuột ra mất rồi.
Từ gần nghĩa: 外れる (はずれる)
Từ trái nghĩa: 付く (つく)
Liên quan: 取る (とる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.