会議で記録を取った。
Tôi đã ghi chép trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lấy; ghi lại; giữ; nhận trách nhiệm
取る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lấy; ghi lại; giữ; nhận trách nhiệm.
Cách đọc là とる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とる
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome
会議で記録を取った。
Tôi đã ghi chép trong cuộc họp.
失敗の責任を取る。
Nhận trách nhiệm về thất bại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.